STUDENT HIEU ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sinh Hiếu
3
进口笔数
25
出口笔数
$1.5K
进口金额
$102.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300777383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKJ4HVA |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | Số 165, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SINH HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 159, đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223605884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 681490 | 云母制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $102.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | 3 | $1.5K | 未印刷标签 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD | 越南 | 2 | $40.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| LUXSHARE TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 9 | $29.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| LUXCASE PRECISION TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 8 | $25.1K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 3 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、氩气 |
| CONG TY TNHH NEWEB VIET NAM | 越南 | 1 | $849 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| HUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD | 越南 | 1 | $626 | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $214 |
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $124 |
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $124 |
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $214 |
| 2026-01-19 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $121 |
| 2026-01-19 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $88 |
| 2026-01-19 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $83 |
| 2026-01-19 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $285 |
| 2025-12-10 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2025-12-10 | 未印刷标签 | CONG TNHH BAO BI HAO NHUE VIET NAM | 越南 | $17 |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $94 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $477 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $51 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $8 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $57 |
| 2026-02-26 | 云母制品 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $497 |
| 2026-02-26 | 其他纸制文具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-02-26 | 其他纸制文具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-02-26 | 其他纸制文具 | COOLER MASTER PRODUCTION CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2026-02-05 | 涂布纸板 | HUARI (VIET NAM) PRINTING & PACKAGING CO LTD | 越南 | $626 |