Luong Thanh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 铅酸蓄电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lương Thành Phát
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$101.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310635514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAF86H6T |
| 成立日期 | 2011-02-19 |
| 联系地址 | 46 Nguyễn Kim, Phường 06, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | LUONG THANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 46 Nguyễn Kim, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84838530268 |
| 邮箱 | contact@luongthanhphat.vn |
| 官网 | binhdienxenang.vn |
| 传真 | 0838530275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 843120 | 机械零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854520 | 碳刷 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $98.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $21.9K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 8 | $20.0K | 印刷标签、机织标签 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 6 | $13.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Systems (Viet Nam) Inc. | 越南 | 2 | $7.0K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $5.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Vina Cosmo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 塑料容器、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-06 | 铅酸蓄电池 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS (VIET NAM) INC | 越南 | $3.0K |
| 2026-02-03 | 铅酸蓄电池 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $3.2K |
| 2026-01-24 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-24 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-19 | 铅酸蓄电池 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $153 |
| 2026-01-19 | 机械零件 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $161 |
| 2026-01-19 | 其他润滑剂 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $25 |
| 2026-01-19 | 其他轴承 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $92 |