Thien Phu Chemicals, Equipment and Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 129 笔 · 主营 硫酸

越南 · 在业

0
进口笔数
129
出口笔数
$0
进口金额
$847.5K
出口金额
—
最近进口
2026-07-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $76.0K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0314653761
企查查编码QVNRK87SK0
成立日期2017-10-02
联系地址302/79 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THIẾT BỊ VẬT TƯ THIÊN PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 30 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84368419142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
280700硫酸
280800硝酸类
281420氨水
291531乙酸乙酯
284700过氧化氢
280610盐酸
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
220720变性酒精
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$839.0K
柬埔寨1$2.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Far East International Co., Ltd.越南57$422.6K阀门零件、其他塑料制品
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南57$394.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$12.8K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南2$6.4K精梳棉纱、精梳棉纱
Teang Sina Import Export Co., Ltd.柬埔寨1$5.8K硫酸镁、甘露醇
Global HanTex Co., Ltd.越南2$5.3K精梳棉纱、精梳棉纱

近期贸易明细

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15其他无环烃氯化物Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-15氨水Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$16
2026-07-15亚硫酸钠Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$146
2026-07-15无环丙酮Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$115
2026-07-15其他氨基酸Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$27
2026-07-10氨水Far East International Co., Ltd.越南$6.4K
2026-07-09氨水Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南$6.4K
2026-07-07其他无环烃氯化物Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-07-07亚硫酸钠Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$146
2026-07-07无环丙酮Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南$115

相关企业 · 同类产品

Thien Phu Chemicals, Equipment and Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →