THIEN PHU CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 硫酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT THIếT Bị VậT Tư THIêN PHú
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$556.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314653761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK87SK0 |
| 成立日期 | 2017-10-02 |
| 联系地址 | 302/79 Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THIẾT BỊ VẬT TƯ THIÊN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Nguyễn Văn Lượng, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84368419142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280700 | 硫酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281420 | 氨水 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 280610 | 盐酸 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 220720 | 变性酒精 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $556.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | 53 | $374.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 28 | $176.7K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| HAILIDE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 6 | $6.0K | 纺织纱线筒管、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 变性酒精 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-16 | 硫酸 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $129 |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 硫酸 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 盐酸 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $574 |