CNC Automation Solution & Technology Application Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Tự ĐộNG HóA Và ứNG DụNG CôNG NGHệ CNC
2
进口笔数
134
出口笔数
$54.3K
进口金额
$25.04M
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106585662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S5JVCH |
| 成立日期 | 2014-06-27 |
| 联系地址 | Số nhà 53, ngõ 207, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP TỰ ĐỘNG HÓA VÀ ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CNC |
| 企业英文名称 | CNC AUTOMATION SOLUTION AND TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, ngõ 207, đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842436577555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $54.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $25.04M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AOPACK Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Guangdong Ruizhou Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.3K | 纸张切割机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $24.88M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 74 | $155.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.1K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 纸容器制造机 | AOPACK LTD | 中国 | $44.0K |
| 2025-10-28 | 纸张切割机 | GUANGDONG RUIZHOU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 其他橡塑机械 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-17 | 其他塑料管材 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-17 | 气体过滤机械 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-16 | 其他橡塑机械 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |