MINH LAM WOOD JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ MINH LâM
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$932.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-10
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500634079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0M5UVB |
| 成立日期 | 2019-08-19 |
| 联系地址 | Thôn Tân Tiến, Xã Đạo Trù, Huyện Tam Đảo, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MINH LÂM |
| 企业英文名称 | MINH LAM WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SN 31, Biệt thự Song Lập 2, Khu đô thị Bắc Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 32 | $488.1K |
| 埃及 | 2 | $273.9K |
| 阿联酋 | 5 | $170.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYAL CROMA AROMA HOUSE F Z E | 埃及 | 1 | $206.4K | 其他热带胶合板 |
| Woodlyte Enterprises | 印度 | 12 | $158.0K | 其他热带胶合板、薄硬木胶合板 |
| Swisston Building Materials Trading L.L.C. | 阿联酋 | 4 | $153.9K | 其他热带胶合板、9mm以上MDF板 |
| Oberoi Wood Industries | 印度 | 6 | $91.7K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| FUTUREPLUS INC. | 印度 | 6 | $75.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| AL SULTAN ARABIANWOOD FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $67.4K | 其他热带胶合板 |
| GANESH TIMBERMART LLP | 印度 | 2 | $56.5K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| AMBIKA PLYWOOD | 印度 | 2 | $29.1K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| SHIV PLYWOOD AGENCY | 印度 | 1 | $26.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| SHUBHAM PLYWOOD | 印度 | 2 | $25.1K | 其他薄木板、其他针叶木胶合板 |