HD Trading Service Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HD
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$34.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315762555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH0F3NA |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | 82/2/16 Đinh Bộ Lĩnh, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HD |
| 企业英文名称 | HD TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 Đường ĐX 07, Tổ 4, Ấp Vĩnh An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84905017381 |
| 邮箱 | giangle1891@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $31.3K |
| 日本 | 1 | $76 |
| 德国 | 1 | $67 |
| 中国台湾 | 1 | $19 |
| 中国 | 1 | $8 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $34.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $76 | 不可调扳手 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $67 | 其他手工工具 |
| CONG TY TNHH SATO SANGYO VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $19 | 手锯、其他手工工具 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8 | 可调扳手 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-16 | 加强橡胶带 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-16 | 125W以下风扇 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-16 | 塑料管件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-16 | 安全阀 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-03-16 | 其他风扇 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-16 | 1000伏以下插头插座 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-01-30 | 其他电气开关 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-01-30 | 不锈钢焊管 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-01-30 | 气动直线发动机 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |