Jin Hong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV JIN HONG VIệT NAM
7
进口笔数
87
出口笔数
$91.3K
进口金额
$748.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703123522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64RXQ3S |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Số 101/10A đường Bình Chuẩn 67, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV JIN HONG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101/10A đường Bình Chuẩn 67, Khu phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84908801085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $75.2K |
| 瑞士 | 1 | $10.5K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $748.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jinhong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.4K | 电测仪表、水性聚合物涂料 |
| Build Grand (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $30.7K | 其他测量仪器、其他功能机器 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Build Grand (H.K.) Ltd. | 美国 | 1 | $136 | 水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $367.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 23 | $133.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 10 | $67.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.9K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Wistron Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $42.1K | 通信设备零件、瓦楞纸箱 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.5K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. – Dau Giay Industrial Park Branch | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | BUILD GRAND (H.K.) LTD | 瑞士 | $10.5K |
| 2025-07-14 | 电力控制板 | BUILD GRAND (H.K.) LTD | 中国 | $930 |
| 2025-07-14 | 电力控制板 | BUILD GRAND (H.K.) LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-14 | 电力控制板 | BUILD GRAND (H.K.) LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-14 | 非显像管显示器 | BUILD GRAND (H.K.) LTD | 中国 | $336 |
| 2025-07-14 | 其他电气开关 | BUILD GRAND (H.K.) LTD | 中国 | $42 |
| 2025-07-14 | 其他测量仪器 | BUILD GRAND (H.K.) LTD | 美国 | $2.4K |
| 2025-05-06 | 水性聚合物涂料 | DONGGUAN JINHONG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $794 |
| 2025-05-06 | 印刷电路 | DONGGUAN JINHONG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN JINHONG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $746 |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | WISTRON TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 存储单元 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁链 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-21 | 存储单元 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁链 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | REGZA VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $27 |