Viet Nam Industry Lubricant Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ DầU NHờN VIệT NAM

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$29.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $404 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $717 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $588 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $404 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702497564
企查查编码QVNS84AKBF
成立日期2016-09-14
联系地址249/50/54/11 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 4, khu 8, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ DẦU NHỜN VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRY LUBRICANT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址249/50/54/11 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 4, khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84383837462
邮箱cophandaunhonvn@gmail.com
官网kynghelube.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$27.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南11$8.7K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南5$6.9K其他塑料制品、其他塑料包装制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南5$6.5K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K电器装置零件、瓦楞纸箱
ON JET (CAMBODIA) AUTO PARTS INDUSTRIAL CO., LTD1$1.7K非轻质石油
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K聚丙烯聚合物、聚甲醛
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$1.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd.越南1$488其他钢铁制品、铜合金板材
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$364其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30非轻质石油PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$182
2026-03-05非纺织润滑剂MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$97
2026-03-05非纺织润滑剂MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$214
2026-03-05非轻质石油MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$334
2026-03-05非纺织润滑剂MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$612
2026-03-05非轻质石油MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$81
2026-03-04非轻质石油ON JET (CAMBODIA) AUTO PARTS INDUSTRIAL CO., LTD—$1.7K
2026-01-29非轻质石油MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$582
2026-01-15非轻质石油FICT VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2025-11-22非轻质石油MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC越南$321

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industry Lubricant Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →