Viet Nam Industry Lubricant Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ NGHệ DầU NHờN VIệT NAM
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$29.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702497564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS84AKBF |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | 249/50/54/11 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 4, khu 8, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ DẦU NHỜN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRY LUBRICANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 249/50/54/11 Đường Lê Hồng Phong, Tổ 4, khu 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84383837462 |
| 邮箱 | cophandaunhonvn@gmail.com |
| 官网 | kynghelube.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $27.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 11 | $8.7K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.5K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| ON JET (CAMBODIA) AUTO PARTS INDUSTRIAL CO., LTD | 1 | $1.7K | 非轻质石油 | |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $488 | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $364 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-03-05 | 非纺织润滑剂 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $97 |
| 2026-03-05 | 非纺织润滑剂 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $214 |
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $334 |
| 2026-03-05 | 非纺织润滑剂 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $612 |
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $81 |
| 2026-03-04 | 非轻质石油 | ON JET (CAMBODIA) AUTO PARTS INDUSTRIAL CO., LTD | — | $1.7K |
| 2026-01-29 | 非轻质石油 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $582 |
| 2026-01-15 | 非轻质石油 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-22 | 非轻质石油 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $321 |