Motien Mechanical & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Khuôn Mẫu Và Sản Xuất Mô Tiến
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$88.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301374785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEB4Y0G |
| 成立日期 | 1998-10-17 |
| 联系地址 | 700 Nguyễn Cửu Phú, Ấp 1, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO KHUÔN MẪU VÀ SẢN XUẤT MÔ TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842837550557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $88.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Limited Liability Company | 日本 | 3 | $21.0K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Vietnam Japan Technology Park Export Processing One Member Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 瓷制卫生洁具、热轧钢扁平材 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.6K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| Jakob Saigon Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 钢制编织带、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 新加坡 | 1 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 塑料卷轴 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 塑料卷轴 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-13 | 塑料管件 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $3.1K |
| 2026-01-09 | 塑料管件 | VIETNAM JAPAN TECHNOLOGY PARK EXPORT PROCESSING ONE MEMBER LTD CO | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-20 | 塑料卷轴 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-10-20 | 其他塑料制品 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-17 | 其他塑料制品 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-10-17 | 塑料卷轴 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $3.4K |