Viet Han Trading & Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và kim khí Việt Hàn
76
进口笔数
172
出口笔数
$807.2K
进口金额
$224.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-01
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104954882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV9EQN6 |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Tập thể Công ty cơ khí Xây dựng Gia Lâm, Xã Cổ Bi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KIM KHÍ VIỆT HÀN |
| 企业英文名称 | VIET HAN TRADING AND METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tập thể Công ty cơ khí Xây dựng Gia Lâm, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438717742 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760310 | 铝粉 |
| 790390 | 锌粉及片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720521 | 合金钢粉 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $508.1K |
| 日本 | 19 | $213.6K |
| 斯洛文尼亚 | 10 | $85.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $224.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dafeng Doshine International Co., Ltd. | 中国 | 37 | $470.8K | 生铁颗粒、其他锌制品 |
| Winoa Ikk Japan Co., Ltd. | 日本 | 14 | $193.6K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Winoa Thailand Ltd. | 泰国 | 9 | $70.5K | 生铁颗粒、合金钢粉 |
| Toyo Seiko Co., Ltd. | 日本 | 5 | $20.0K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Langfang Olan Glass Beads Co., Ltd. | 中国 | 7 | $19.0K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Zibo TAA Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.3K | 生铁颗粒、钢铁粉末 |
| Winoa Abrasives Co., Ltd. | 法国 | 1 | $14.9K | 生铁颗粒 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 16 | $79.8K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Honest Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $53.9K | 其他纸制品、三氯乙烯 |
| Honest Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $35.9K | 传动轴及曲柄、非泡沫橡胶密封件 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 46 | $35.8K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $9.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 36 | $9.2K | 其他铝制品、其他钛制品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁粉末 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 钢铁粉末 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 其他锌制品 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁粉末 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁粉末 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 钢铁粉末 | WINOA THAILAND LTD | 斯洛文尼亚 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 钢铁粉末 | WINOA THAILAND LTD | 斯洛文尼亚 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 钢铁粉末 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 钢铁粉末 | DAFENG DOSHINE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $378 |
| 2026-03-24 | 生铁颗粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 合金钢粉 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 合金钢粉 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 生铁颗粒 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-11 | 其他纸制品 | NIKKISO VIETNAM INC | 越南 | $242 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | HONEST VIỆT NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-03 | 1毫米玻璃微球 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $907 |
| 2026-03-03 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH HONEST VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-02 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH NIKKISO VIET NAM | 越南 | $242 |