VIETNAM CHARTER IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 干制墨鱼鱿鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VIệT NAM CHARTER
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$989.3K
出口金额
—
最近进口
2024-09-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110456765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TTP0S4 |
| 成立日期 | 2023-08-21 |
| 联系地址 | Số 30A Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT NAM CHARTER |
| 企业英文名称 | VIETNAM CHARTER IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30A Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0913525389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $725.9K |
| 中国 | 2 | $263.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | 3 | $725.9K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $175.2K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| BEIHAI ZHEN XUAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $88.3K | 干制墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $50.8K |
| 2024-09-06 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $132.1K |
| 2024-06-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $160.3K |
| 2024-06-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $36.9K |
| 2024-06-03 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $112.1K |
| 2024-01-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $57.9K |
| 2024-01-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $57.6K |
| 2024-01-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $42.6K |
| 2024-01-13 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO LTD | 越南 | $75.6K |
| 2023-10-25 | 干制墨鱼鱿鱼 | BEIHAI ZHENXUAN TRADING CO., LTD | 中国 | $31.0K |