KT An Phat Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Kt An Phát
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$64.0K
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106610037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFE3JX6 |
| 成立日期 | 2014-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà 29 Phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KT AN PHÁT |
| 企业英文名称 | KT AN PHAT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842466870806 |
| 邮箱 | Congtyphattrienktanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $64.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $19.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-03-28 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-03-26 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-03-26 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-03-03 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-02-27 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2025-02-27 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-02-03 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-02-03 | 其他钢铁制品 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $115 |