E-TECK Technology Integration & Training Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐàO TạO Và TíCH HợP CôNG NGHệ E-TECK
0
进口笔数
271
出口笔数
$0
进口金额
$863.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201873815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3XKE50 |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | Số 24 Ngõ Đoàn Kết, khu dân cư Thanh Toàn, thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ E-TECK |
| 企业英文名称 | E-TECK TECHNOLOGY INTEGRATION AND TRAINING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Ngõ Đoàn Kết, khu dân cư Thanh Toàn, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 987868142 |
| 邮箱 | admin@e-teck.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 271 | $863.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 88 | $447.6K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $204.6K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 19 | $43.1K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| DH Innorex Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.4K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Polarium Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $17.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 7 | $10.0K | 高强力机织物、其他钢铁制品 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| KR EMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.7K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| Xuguang Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $2.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28.7K |
| 2026-04-08 | 其他媒体 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-08 | 存储单元 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-04-08 | 存储单元 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |
| 2026-04-07 | 存储单元 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $616 |