ORM Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ORM VIệT NAM

0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$7.32M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $475.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $475.1K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $367.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $380.2K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.8K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $429.7K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 7 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $248.9K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.3K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $58.5K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $475.1K · 18 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.7K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $236.2K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $205.0K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $153.0K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 14 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $367.0K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $195.6K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $307.6K · 19 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $381.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $306.8K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $380.2K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.5K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $359.8K · 14 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $289.6K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $294.1K · 17 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $429.7K · 19 笔

工商档案

企业注册号2500546506
企查查编码QVNVPKWPK6
成立日期2015-03-30
联系地址KCN Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ORM VIỆT NAM
企业英文名称ORM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话+842113593101
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,072.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
844250印刷版及石印石
741980其他铜制品
732020钢铁弹簧
681599其他石制品
731815钢铁螺钉螺栓
391910自粘塑料卷
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南465$7.27M
韩国12$47.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haesung Vina Co., Ltd.越南59$2.18M其他塑料制品、其他钢铁制品
DKT Vina Co., Ltd.越南88$1.68M印刷电路、处理器及控制器
Almus Vina Co., Ltd.越南78$741.0K其他塑料制品、音频设备零件
Vina Union Co., Ltd.越南41$667.6K印刷电路、自粘塑料片
OptronTec Vina Co., Ltd.越南23$398.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
AG Tech Co., Ltd.越南12$372.4K其他塑料制品、通信设备零件
ARP Vina Co., Ltd.越南17$357.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南36$315.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vina Anydo Electronics Co., Ltd.越南17$62.7K通信设备零件、其他电子IC
Amo Vina Co., Ltd.越南22$48.7K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$973
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$625
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$625
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$3.6K
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$1.8K
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$625
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$973
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$417
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$417
2026-04-29其他钢铁制品DKT VINA CO LTD越南$625

相关企业 · 同类产品

ORM Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →