ORM Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ORM VIệT NAM
0
进口笔数
477
出口笔数
$0
进口金额
$7.32M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500546506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPKWPK6 |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | KCN Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +842113593101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,072.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 465 | $7.27M |
| 韩国 | 12 | $47.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haesung Vina Co., Ltd. | 越南 | 59 | $2.18M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 88 | $1.68M | 印刷电路、处理器及控制器 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 78 | $741.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 41 | $667.6K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $398.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 12 | $372.4K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 17 | $357.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $315.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 17 | $62.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $48.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $973 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $625 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $973 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DKT VINA CO LTD | 越南 | $625 |