Thanh Loc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
4
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$10.8K
出口金额
2024-10-23
最近进口
2026-02-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302479364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79SV2B5 |
| 成立日期 | 2001-12-11 |
| 联系地址 | 107/4 Ngô Quyền, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thành Lộc |
| 企业英文名称 | THANH LOC CO., LTD. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/4 Ngô Quyền, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84838656658 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $10.8K | 冷轧钢片、非取向硅钢板 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | PU LEATHER SEE PRODUCT DETAILS SEAT COVERS | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
| 2024-10-11 | HOUSEHOLD ELECTRIC STEAMER | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
| 2024-09-29 | PLASTIC BUILDING BLOCKS | ZHEJIANG ALBATROSS INTERNATIONAL | 中国 | $0 |
| 2024-08-19 | PLASTIC FOR WEARING MENS SHOES | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
| 2024-08-19 | METALPC POLYCARBONATE SUNGLASSES | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
| 2024-08-19 | PLASTIC CLOCK | YIWU DT SUPPLY CHAIN MANA | 中国 | $0 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 木托盘 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $434 |
| 2025-12-26 | 木托盘 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2025-11-26 | 木托盘 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $428 |
| 2025-11-26 | 热带木材板 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2025-11-26 | 木托盘 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2025-10-13 | 木托盘 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2025-08-28 | 木托盘 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2025-08-28 | 木托盘 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $368 |
| 2025-08-28 | 热带木材板 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-07-16 | 热带木材板 | Oishi Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |