THI PHUC CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thi Phúc
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$35.5K
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401316057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKUW6GX |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | 88- Tiểu La, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THI PHÚC |
| 企业英文名称 | THI PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Tiểu La, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842362618618 |
| 邮箱 | thiphuc.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $35.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 8 | $24.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ARENA TECHNOLOGIES CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $6.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| SASAKI SHOKO VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.4K | 热轧钢条<14mm、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH VIETNAM TOKAI | 越南 | 1 | $487 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 金属办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-08-14 | 金属办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $411 |
| 2025-08-14 | 金属办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-08-14 | 金属办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $796 |
| 2025-08-14 | 可调转椅 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $354 |
| 2025-08-14 | 木制办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $538 |
| 2025-08-14 | 金属办公家具 | FOXLINK DA NANG ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $166 |
| 2025-07-24 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $111 |
| 2025-07-24 | 可调转椅 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $591 |
| 2025-07-24 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $85 |