Everres Vietnam Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU EVERRES VIệT NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301098391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW74C5EH |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Khu Đạo Tú, Phường Song Hồ, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU EVERRES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVERRES VIETNAM IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đạo Tú, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84964254915 |
| 邮箱 | congtyeverresvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $321.8K |
| 韩国 | 7 | $313.9K |
| 日本 | 4 | $223.1K |
| 芬兰 | 7 | $208.8K |
| 印度尼西亚 | 5 | $204.0K |
| 马来西亚 | 2 | $45.9K |
| 中国 | 1 | $40.4K |
| 瑞典 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 4 | $223.1K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Firgos International B.V. | 荷兰 | 8 | $221.1K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 5 | $207.9K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Spento Papers (India) LLP | 印度 | 8 | $162.2K | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Hanchang Paper Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $106.0K | 多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 新加坡 | 2 | $90.6K | 多层涂布纸板 |
| Hangzhou Sinosea Paper Co., Ltd. | 越南 | 2 | $85.9K | 多层涂布纸板、未涂布加工纤维纸板 |
| Three M Paper Boards Ltd. | 印度 | 3 | $75.9K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 3 | $73.4K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Deevyashakti India Private Ltd. | 印度 | 2 | $47.6K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $30.3K |
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $30.3K |
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-04-21 | 涂布纸卷 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $20.1K |
| 2026-03-27 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $11.1K |
| 2026-03-27 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $8.1K |
| 2026-03-27 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 多层涂布纸板 | FIRGOS INTERNATIONAL B V | 芬兰 | $10.2K |
| 2026-03-16 | 涂布纸卷 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $23.9K |
| 2026-03-12 | 涂布纸卷 | Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | $34.3K |