Anna ECI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECI ANNA VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$69.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105842099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH1NCM9 |
| 成立日期 | 2012-03-30 |
| 联系地址 | Số 11/40 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECI ANNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANNA ECI VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11/40 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466868448 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $52.1K |
| 中国 | 10 | $17.3K |
| 新加坡 | 4 | $218 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kings CM Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $53.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jinlai Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.2K | 气体过滤机械 |
| Guangzhou Hanke Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Chongqing Jielot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $437 | 柴油机零件、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 电力控制板 | KINGS CM PTE LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | KINGS CM PTE LTD | 韩国 | $45 |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | KINGS CM PTE LTD | 韩国 | $45 |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | KINGS CM PTE LTD | 韩国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KINGS CM PTE LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KINGS CM PTE LTD | 中国 | $26 |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | KINGS CM PTE LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KINGS CM PTE LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-09 | 钢绞线缆 | KINGS CM PTE LTD | 韩国 | $70 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | KINGS CM PTE LTD | 中国 | $26 |