V-Proud Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN V-PROUD
149
进口笔数
74
出口笔数
$1.61M
进口金额
$690.8K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-09
最近出口
51
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106883884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUEU5Y3J |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Lô A-23 Xuân Phương Garden, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN V-PROUD |
| 企业英文名称 | V-PROUD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A-23 Xuân Phương Garden, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842432242295 |
| 邮箱 | hrga01@v-proud.vn |
| 官网 | www.v-proud.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $674.3K |
| 中国 | 31 | $428.7K |
| 英国 | 50 | $212.6K |
| 美国 | 7 | $90.1K |
| 法国 | 8 | $71.1K |
| 德国 | 13 | $52.8K |
| 瑞士 | 11 | $42.3K |
| 波兰 | 1 | $17.1K |
| 韩国 | 11 | $10.1K |
| 越南 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $612.6K |
| 法国 | 1 | $35.3K |
| 泰国 | 3 | $20.5K |
| 美国 | 2 | $10.5K |
| 马来西亚 | 1 | $8.4K |
| 英国 | 5 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N2M Electronics Co., Ltd. | 意大利 | 12 | $684.6K | 静止变流器、其他塑料制品 |
| Scantech (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.0K | 其他光学测量仪、数据处理机 |
| RENISHAW (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 24 | $63.8K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Weijing Intelligent Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Ametek (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $36.7K | 测量仪器零件、其他光学测量仪 |
| Hexagon Metrology (Thailand) Ltd. | 泰国 | 8 | $32.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| MAHR S.E.A. Co., Ltd. | 德国 | 5 | $30.4K | 测量仪器零件、测量仪器 |
| Solartron Metrology | 英国 | 10 | $23.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Dongdotech Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $10.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Rivelec | 法国 | 4 | $2.2K | 初级硅氧烷、其他功能机器 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3 Points Aviation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $126.7K | 金属加工机刀、飞机零件 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 15 | $89.9K | 其他钢铁制品、氮 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.4K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $86.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他铝制品 | Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-13 | 测量仪器零件 | DONGDOTECH CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | $0 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | DONGDOTECH CO LTD | 韩国 | $247 |
| 2026-04-13 | 其他测量仪器 | DONGDOTECH CO LTD | 韩国 | $247 |
| 2026-04-13 | 其他铜制品 | Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Ixzoq Co., Ltd. | 日本 | $1 |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 复式光学显微镜 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.6K |
| 2026-04-09 | 复式光学显微镜 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.6K |
| 2026-04-08 | 复式光学显微镜 | 3 POINTS AVIATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $31.6K |
| 2026-04-08 | 测量仪器零件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 测量仪器零件 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 测量仪器零件 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-07 | 测量仪器零件 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-07 | 测量仪器零件 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-07 | 组合测量仪器 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-07 | 绘图设备零件 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |