Helmut Fischer Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HELMUT FISCHER VIệT NAM
- 邮箱152
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
99
进口笔数
239
出口笔数
$5.38M
进口金额
$3.62M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315131486 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK28XT09 |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | C0.01 Khu dân cư Star Hill, đường Tân Phú, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HELMUT FISCHER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HELMUT FISCHER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C0.01 Khu dân cư Star Hill, đường Tân Phú, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02854178448 |
| 邮箱 | Vietnam@helmut-fischer.com |
| 官网 | www.helmut-fischer.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.05亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902230 | X射线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902230 | X射线管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 97 | $5.36M |
| 日本 | 4 | $10.4K |
| 瑞士 | 5 | $9.0K |
| 美国 | 9 | $3.7K |
| 中国 | 6 | $2.6K |
| 中国台湾 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $3.11M |
| 泰国 | 31 | $435.8K |
| 德国 | 32 | $79.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helmut Fischer GmbH Institut für Elektronik und Messtechnik | 德国 | 71 | $4.92M | 非医用X射线设备、测量仪器零件 |
| Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $307.0K | 其他测量仪器、非医用X射线设备 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $152.3K | 其他电子IC、存储器芯片 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Helmut Fischer | 德国 | 1 | $932 | X射线装置及零件、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $435.8K | 非医用X射线设备、其他测量仪器 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $180.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Helmut Fischer GmbH Institut für Elektronik und Messtechnik | 德国 | 32 | $79.2K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $73.5K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 8 | $69.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $32.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $29.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $21.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.5K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $12.0K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $218 |
| 2026-04-10 | 自粘塑料卷 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $218 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $503 |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $50 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $250 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $503 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $552 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $340 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK | 德国 | $626 |
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非医用X射线设备 | Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $26.7K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他测量仪器 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 非医用X射线设备 | AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $112.5K |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-05 | 测量仪器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 测量仪器零件 | BOLTUN INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 测量仪器零件 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-01 | 测量仪器零件 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $425 |