Helmut Fischer Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HELMUT FISCHER VIệT NAM

99
进口笔数
239
出口笔数
$5.38M
进口金额
$3.62M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $642.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 4 笔出口 $39.3K · 8 笔2023-10进口 $145.6K · 6 笔出口 $137.8K · 4 笔2023-11进口 $62.9K · 1 笔出口 $17.9K · 7 笔2023-12进口 $642.4K · 6 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-01进口 $121.4K · 2 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-02进口 $163.7K · 2 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $77.9K · 11 笔2024-04进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.5K · 2 笔出口 $69.3K · 7 笔2024-06进口 $96.3K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-07进口 $165.8K · 3 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-08进口 $125.5K · 2 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-09进口 $220.5K · 3 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $330.3K · 11 笔2024-11进口 $98.2K · 3 笔出口 $50.1K · 8 笔2024-12进口 $329.3K · 3 笔出口 $33.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-02进口 $83.2K · 4 笔出口 $17.6K · 10 笔2025-03进口 $104.9K · 2 笔出口 $78.2K · 8 笔2025-04进口 $159.9K · 2 笔出口 $57.6K · 4 笔2025-05进口 $117.6K · 2 笔出口 $193.2K · 8 笔2025-06进口 $167.9K · 2 笔出口 $77.8K · 5 笔2025-07进口 $283.7K · 2 笔出口 $68.8K · 6 笔2025-08进口 $171.7K · 2 笔出口 $202.2K · 10 笔2025-09进口 $350.2K · 2 笔出口 $141.9K · 5 笔2025-10进口 $201.2K · 2 笔出口 $380.7K · 7 笔2025-11进口 $273.8K · 1 笔出口 $275.4K · 6 笔2025-12进口 $220.2K · 3 笔出口 $73.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 7 笔2026-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-03进口 $255.8K · 4 笔出口 $176.7K · 12 笔2026-04进口 $46.9K · 4 笔出口 $159.9K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.8K · 4 笔出口 $39.3K · 8 笔2023-10进口 $145.6K · 6 笔出口 $137.8K · 4 笔2023-11进口 $62.9K · 1 笔出口 $17.9K · 7 笔2023-12进口 $642.4K · 6 笔出口 $7.0K · 4 笔2024-01进口 $121.4K · 2 笔出口 $38.9K · 5 笔2024-02进口 $163.7K · 2 笔出口 $13.1K · 6 笔2024-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $77.9K · 11 笔2024-04进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $116.5K · 2 笔出口 $69.3K · 7 笔2024-06进口 $96.3K · 3 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-07进口 $165.8K · 3 笔出口 $46.9K · 3 笔2024-08进口 $125.5K · 2 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-09进口 $220.5K · 3 笔出口 $168.1K · 4 笔2024-10进口 $15.8K · 2 笔出口 $330.3K · 11 笔2024-11进口 $98.2K · 3 笔出口 $50.1K · 8 笔2024-12进口 $329.3K · 3 笔出口 $33.5K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2025-02进口 $83.2K · 4 笔出口 $17.6K · 10 笔2025-03进口 $104.9K · 2 笔出口 $78.2K · 8 笔2025-04进口 $159.9K · 2 笔出口 $57.6K · 4 笔2025-05进口 $117.6K · 2 笔出口 $193.2K · 8 笔2025-06进口 $167.9K · 2 笔出口 $77.8K · 5 笔2025-07进口 $283.7K · 2 笔出口 $68.8K · 6 笔2025-08进口 $171.7K · 2 笔出口 $202.2K · 10 笔2025-09进口 $350.2K · 2 笔出口 $141.9K · 5 笔2025-10进口 $201.2K · 2 笔出口 $380.7K · 7 笔2025-11进口 $273.8K · 1 笔出口 $275.4K · 6 笔2025-12进口 $220.2K · 3 笔出口 $73.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $186.1K · 7 笔2026-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-03进口 $255.8K · 4 笔出口 $176.7K · 12 笔2026-04进口 $46.9K · 4 笔出口 $159.9K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315131486
企查查编码QVNK28XT09
成立日期2018-06-27
联系地址C0.01 Khu dân cư Star Hill, đường Tân Phú, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HELMUT FISCHER VIỆT NAM
企业英文名称HELMUT FISCHER VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C0.01 Khu dân cư Star Hill, đường Tân Phú, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02854178448
邮箱Vietnam@helmut-fischer.com
官网www.helmut-fischer.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
902219非医用X射线设备
854239其他电子IC
902290X射线装置及零件
850440静止变流器
902230X射线管
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
902219非医用X射线设备
903180其他测量仪器
902290X射线装置及零件
854239其他电子IC
850440静止变流器
902230X射线管
391910自粘塑料卷
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国97$5.36M
日本4$10.4K
瑞士5$9.0K
美国9$3.7K
中国6$2.6K
中国台湾3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南176$3.11M
泰国31$435.8K
德国32$79.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helmut Fischer GmbH Institut für Elektronik und Messtechnik德国71$4.92M非医用X射线设备、测量仪器零件
Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd.泰国24$307.0K其他测量仪器、非医用X射线设备
Amkor Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$152.3K其他电子IC、存储器芯片
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K铝合金型材、铝合金型材
Helmut Fischer德国1$932X射线装置及零件、第90章仪器零件

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd.泰国31$435.8K非医用X射线设备、其他测量仪器
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南9$180.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Helmut Fischer GmbH Institut für Elektronik und Messtechnik德国32$79.2K其他测量仪器、测量仪器零件
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南11$73.5K仿制首饰、其他塑料制品
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南8$69.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
FICT Vietnam Co., Ltd.越南9$32.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南13$29.0K金属加工机刀、其他钢铁制品
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南7$21.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南7$14.5K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Molex Vietnam Co., Ltd.越南7$12.0K其他钢铁制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10自粘塑料卷HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$218
2026-04-10自粘塑料卷HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$218
2026-04-09测量仪器零件HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$503
2026-04-09其他测量仪器HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$2.0K
2026-04-09测量仪器零件HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$50
2026-04-09测量仪器零件HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$250
2026-04-09测量仪器零件HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$503
2026-04-09测量仪器零件HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$552
2026-04-09测量仪器零件HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$340
2026-04-09测量仪器零件HELMUT FISCHER GMBH INSTITUT FUR ELEKTRONIK UND MESSTECHNIK德国$626

出口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非医用X射线设备Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd.泰国$26.7K
2026-04-23其他测量仪器Helmut Fischer (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.0K
2026-04-22其他测量仪器Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-04-14测量仪器零件CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$7.9K
2026-04-09非医用X射线设备AMPHENOL JET (VIETNAM) INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD越南$112.5K
2026-04-09测量仪器零件FICT VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-05测量仪器零件CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$3.0K
2026-04-02测量仪器零件BOLTUN INTERNATIONAL CO LTD越南$1.8K
2026-04-02测量仪器零件KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$390
2026-04-01测量仪器零件TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD越南$425

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Helmut Fischer Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →