HS Chemical Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH HS CHEMICAL Việt Nam
94
进口笔数
254
出口笔数
$2.06M
进口金额
$4.00M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-25
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300852055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N45GAA |
| 成立日期 | 2014-07-03 |
| 联系地址 | Lô CN2-1, khu công nghiệp Quế Võ 3, Khu phố Guột, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HS CHEMICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HS CHEMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN2-1, khu công nghiệp Quế Võ 3, Khu phố Guột, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223952003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 321100 | 配制催干剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $2.01M |
| 德国 | 9 | $21.1K |
| 日本 | 10 | $14.9K |
| 中国 | 5 | $12.8K |
| 美国 | 2 | $460 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 253 | $4.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $2.03M | 非黑印刷油墨、聚丙烯塑料 |
| H.S. Chemical Co., Ltd. | 日本 | 7 | $10.3K | 二氧化硅、非黑印刷油墨 |
| HS Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.8K | 非黑印刷油墨 |
| HS Chemical Co., Ltd. | 德国 | 5 | $5.0K | 氧化铁 |
| HS Chemical Co., Ltd. | 美国 | 1 | $360 | 二氧化硅 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 105 | $3.82M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 21 | $62.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 22 | $62.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.4K | 其他塑料制品、其他无机化合物 |
| Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $15.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $12.8K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他内酰胺 | HS Chemical Co., Ltd. | 美国 | $100 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-25 | 氧化铁 | HS Chemical Co., Ltd. | 德国 | $2.0K |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-05-13 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $372 |
| 2026-05-13 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $930 |
| 2026-05-13 | 非黑印刷油墨 | HS Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $628 |
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-25 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $911 |
| 2026-07-25 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-07-25 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-07-25 | 其他化学制剂 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $911 |
| 2026-07-24 | 非黑印刷油墨 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-07-24 | 配制催干剂 | Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |