NAPEC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAPEC

6
进口笔数
180
出口笔数
$12.4K
进口金额
$688.6K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $379 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2025-04进口 $239 · 1 笔出口 $42.9K · 5 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $56.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 3 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $379 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 8 笔2025-04进口 $239 · 1 笔出口 $42.9K · 5 笔2025-05进口 $7.4K · 2 笔出口 $27.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $56.1K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317677601
企查查编码QVNBTD0UVR
成立日期2023-02-13
联系地址1231/24 Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAPEC
企业英文名称NAPEC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址113/13 Đường số 11, Khu Phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+84389661788
邮箱napec@napec.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
391729其他硬塑料管
740939铜锡合金板材
853620自动断路器
85364160伏以下继电器
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
846620机床零件及夹具
820890其他机器刀具
940320非办公金属家具
847989其他功能机器
851590焊接机零件
846694机床零件
820559其他手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$12.1K
美国1$239

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$685.0K
德国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATO INC中国香港2$10.1K其他测量仪器、750W-75kW交流电机
Dongguan City Jianghan Electronics Co., Ltd.中国1$1.6K带接头绝缘电线、其他钎焊机
Starrett Tools (Suzhou) Co., Ltd.中国1$367其他测量仪器、测量仪器
Trinity Brand Industries美国1$239铜锡合金板材、测量仪器
Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd.中国1$75其他硬塑料管、塑料包装箱

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南65$355.4K电器装置零件、带接头绝缘电线
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南36$157.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南10$72.2K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Terumo BCT Co., Ltd.越南41$61.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Aiphone Communications Vietnam Co., Ltd.越南16$23.8K其他塑料制品、其他铝制品
Given Imaging Vietnam Co., Ltd.越南7$5.8K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管
CICOR ANAM Co., Ltd.越南2$4.6K其他电路开关装置、处理器及控制器
Pepperl+Fuchs SE德国1$3.6K其他电气开关、其他测量仪器
Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd.越南1$1.8K其他测量仪器、非办公金属家具
Cicor Anam Co., Ltd.越南1$1.8K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他测量仪器ATO INC中国$2.8K
2025-05-22其他电路开关装置SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2025-05-22其他电气开关SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$3
2025-05-2260伏以下继电器SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2025-05-22带接头绝缘电线SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$10
2025-05-22其他硬塑料管SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$4
2025-05-2260伏以下继电器SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$12
2025-05-22其他电气开关SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$2
2025-05-22自动断路器SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$14
2025-05-22电力控制板SHENZHEN YANTEST TECHNOLOGY CO LTD中国$7

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他光学测量仪VEXOS VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-04-19功能机器零件PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-19功能机器零件PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-19铝制结构体及部件PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$1.1K
2026-04-19其他铝制品PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$1.8K
2026-04-19其他铝制品PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$157
2026-04-19其他车辆PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$1.3K
2026-04-10其他塑料制品PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$288
2026-04-10机床零件及夹具PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$179
2026-04-10机床零件及夹具PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD越南$340

相关企业 · 同类产品

NAPEC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →