Van Hoang Nam Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VạN HOàNG NAM
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$22.9K
出口金额
—
最近进口
2024-04-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702510127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD1E866 |
| 成立日期 | 2016-10-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 482, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Thái Hòa, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẠN HOÀNG NAM |
| 企业英文名称 | VAN HOANG NAM MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 482, Tờ bản đồ số 7, Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743800552 |
| 邮箱 | thanh89ueh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 43 | $22.9K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-04-02 | 瓦楞纸箱 | YUJIN KREVES CO LTD | 越南 | $9 |