TAYDOIMEX TRADING IMPORT EXPORT DISTRIBUTION LTD LIABILITY CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI TAYDOIMEX
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$23.2K
出口金额
—
最近进口
2025-01-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801669362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNJ8JJ3 |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 27A, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TAYDOIMEX |
| 企业英文名称 | TAYDOIMEX TRADING IMPORT EXPORT DISTRIBUTION LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A, Đường Lê Thánh Tôn, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84939666156 |
| 邮箱 | contact@taydoimex.com |
| 官网 | www.taydoimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $23.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELFLASH CONSTRUCTION CORP ORATION | 菲律宾 | 2 | $23.2K | 其他热带胶合板、其他针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 其他针叶木胶合板 | ELFLASH CONSTRUCTION CORP ORATION | 菲律宾 | $11.6K |
| 2024-12-17 | 其他热带胶合板 | ELFLASH CONSTRUCTION CORP ORATION | 菲律宾 | $11.6K |