Meta Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ META VIệT NAM
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$2.23M
出口金额
—
最近进口
2024-01-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500679087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEF6YEY |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Nhật Tiến 3, Xã Liên Châu, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ META VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nhật Tiến 3, Xã Liên Châu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84921251192 |
| 邮箱 | metavp.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 960899 | 笔类零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $2.22M |
| 中国 | 1 | $154 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.20M | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| fd465343fa71ea8bd4245299d62f166a | 1 | $154 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 未印刷标签 | IM VINA CO LTD | 越南 | $86 |
| 2024-01-30 | 其他电气设备 | IM VINA CO LTD | 越南 | $69 |
| 2024-01-30 | 打字机色带 | IM VINA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-01-30 | 其他电路开关装置 | IM VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-01-30 | 其他通信设备 | IM VINA CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-01-29 | 粘聚云母片 | IM VINA CO LTD | 越南 | $98 |
| 2024-01-29 | 粘聚云母片 | IM VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-01-26 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $98 |
| 2024-01-26 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $96 |
| 2024-01-26 | 打字机色带 | CONG TY TNHH IM VINA | 越南 | $43 |