Palia Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI PALIA
25
进口笔数
50
出口笔数
$48.1K
进口金额
$94.1K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110099390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGY37MY |
| 成立日期 | 2022-08-24 |
| 联系地址 | NV5-38 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 - Tổng cục V, Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PALIA |
| 企业英文名称 | PALIA MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NV5-38 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 - Tổng cục V, Bộ công an, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84988769077 |
| 邮箱 | infor@paliavietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $31.3K |
| 日本 | 19 | $12.1K |
| 韩国 | 5 | $1.3K |
| 德国 | 3 | $1.1K |
| 马来西亚 | 2 | $581 |
| 法国 | 2 | $360 |
| 格鲁吉亚 | 1 | $280 |
| 印度尼西亚 | 3 | $272 |
| 中国台湾 | 2 | $237 |
| 泰国 | 1 | $186 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $70.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $18.9K | 其他电气开关、滚珠轴承 |
| Shanghai Yidi Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 毛毡、金属加工机刀 |
| Nissi Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 电弧焊机、非自动电弧焊机 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.6K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.9K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Ajin Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.2K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Daiki Sangyo Co., Ltd. | 1 | $866 | 液压直线马达、其他风扇 | |
| Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co Ltd | 中国香港 | 2 | $718 | 气动直线发动机、其他光学测量仪 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $659 | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Kyowa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $394 | 钢铁螺钉螺栓、塑料管件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.6K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.5K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| DYT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.4K | 其他钢铁制品、合金钢扁轧材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 光学显微镜 | Shenzhen Kuaiqu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-24 | 其他橡胶带 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 日本 | $19 |
| 2026-07-24 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-24 | 液体流量计 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-07-24 | 手工锉刀 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-24 | 阀门龙头 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-07-24 | 其他电气开关 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-07-24 | 其他橡胶带 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-07-24 | 其他测量仪器 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $516 |
| 2026-07-24 | 塑料管件 | Shenzhen Wisdoms Link International Logistics Co., Ltd. | 中国 | $3 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成纤维手套 | Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 合成纤维手套 | Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 其他离心泵 | Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-29 | 其他离心泵 | Runergy PV Technology Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-29 | 750W以下交流电机 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $771 |
| 2026-07-28 | 750W以下交流电机 | Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | $771 |
| 2026-07-23 | 绝缘电线 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-23 | 螺纹螺母 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-23 | 螺纹螺母 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-23 | 其他电路开关装置 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |