Gitech Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GITECH VIệT NAM
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$621.3K
出口金额
—
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106524613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8VG7YN |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | Thôn Đại Lộ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GITECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Lộ, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84961381289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $621.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $335.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $284.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fushan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $362 |
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-01-22 | 其他塑料制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-01-22 | 其他铝制品 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $754 |