Gitech Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GITECH VIệT NAM

0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$621.3K
出口金额
最近进口
2025-01-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.1K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0106524613
企查查编码QVNX8VG7YN
成立日期2014-04-28
联系地址Thôn Đại Lộ, Xã Ninh Sở, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GITECH VIỆT NAM
企业英文名称GITECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đại Lộ, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+84961381289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$621.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南21$335.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南46$284.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Fushan Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$2.0K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22其他铝制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$10
2025-01-22其他钢铁制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$1
2025-01-22其他铝制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$362
2025-01-22其他铝制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$10
2025-01-22其他铝制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$10
2025-01-22其他钢铁制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$17
2025-01-22其他铝制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$23
2025-01-22其他铝制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$10
2025-01-22其他塑料制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$23
2025-01-22其他铝制品HAN VIET MOLD VINA CO LTD越南$754

相关企业 · 同类产品

Gitech Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →