Cuong Phat Wood Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ CườNG PHáT VIệT NAM
0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-05-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109884075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB3SWG1 |
| 成立日期 | 2022-01-11 |
| 联系地址 | Khu Trung, thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ CƯỜNG PHÁT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT WOOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Trung, thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84966001303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 72 | $1.02M |
| 菲律宾 | 3 | $101.4K |
| 马来西亚 | 1 | $18.5K |
| 韩国 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMB Kenzai Co., Ltd. | 日本 | 72 | $1.02M | 其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板 |
| Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | 3 | $101.4K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | 1 | $18.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Yeojun Trading | 韩国 | 1 | $11.8K | 热带木胶合板、木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 针叶木胶合板 | Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | $35.2K |
| 2026-05-12 | 针叶木胶合板 | Repsolutions Philippines Inc. | 菲律宾 | $33.1K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | Yeojun Trading | 韩国 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 薄硬木胶合板 | REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $33.1K |
| 2026-04-01 | 薄硬木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $28.4K |
| 2026-03-25 | 薄硬木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 薄硬木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $5.8K |
| 2026-03-25 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-25 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-25 | 热带木胶合板 | SMB KENZAI CO LTD | 日本 | $19 |