Cuong Phat Wood Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ CườNG PHáT VIệT NAM

0
进口笔数
77
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
最近进口
2026-05-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109884075
企查查编码QVNPB3SWG1
成立日期2022-01-11
联系地址Khu Trung, thôn Dục Nội, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ CƯỜNG PHÁT VIỆT NAM
企业英文名称CUONG PHAT WOOD VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Trung, thôn Dục Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+84966001303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
441233薄硬木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
441239针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本72$1.02M
菲律宾3$101.4K
马来西亚1$18.5K
韩国1$11.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMB Kenzai Co., Ltd.日本72$1.02M其他木制细木工品、非针叶木薄胶合板
Repsolutions Philippines Inc.菲律宾3$101.4K针叶木胶合板、热带木胶合板
TONAH TRADING COMPANY SENDIRIAN BERHAD马来西亚1$18.5K热带木胶合板、其他热带胶合板
Yeojun Trading韩国1$11.8K热带木胶合板、木颗粒

近期贸易明细

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28针叶木胶合板Repsolutions Philippines Inc.菲律宾$35.2K
2026-05-12针叶木胶合板Repsolutions Philippines Inc.菲律宾$33.1K
2026-04-29热带木胶合板Yeojun Trading韩国$11.8K
2026-04-25薄硬木胶合板REPSOLUTIONS PHILIPPINES INC菲律宾$33.1K
2026-04-01薄硬木胶合板SMB KENZAI CO LTD日本$28.4K
2026-03-25薄硬木胶合板SMB KENZAI CO LTD日本$3.9K
2026-03-25薄硬木胶合板SMB KENZAI CO LTD日本$5.8K
2026-03-25热带木胶合板SMB KENZAI CO LTD日本$2.6K
2026-03-25热带木胶合板SMB KENZAI CO LTD日本$5.0K
2026-03-25热带木胶合板SMB KENZAI CO LTD日本$19

相关企业 · 同类产品

Cuong Phat Wood Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →