Green Star Resources One Member Liability Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguồn Sao Xanh
0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$5.73M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104483143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFV294Y |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | Thôn Bắc Giã, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUỒN SAO XANH |
| 企业英文名称 | GREEN STAR RESOURCES ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bắc Giã, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842438835656 |
| 邮箱 | info@greenstarco.com.vn |
| 官网 | greenstarco.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 840732 | 50-250cc往复活塞发动机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870790 | 机动车车身 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 146 | $4.80M |
| 阿富汗 | 11 | $379.4K |
| 越南 | 7 | $209.5K |
| 伊朗 | 19 | $129.2K |
| 阿联酋 | 20 | $118.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $30.8K |
| 伊拉克 | 1 | $7.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M.K. | 孟加拉国 | 177 | $4.77M | 3公斤以上绿茶、50-250cc往复活塞发动机 |
| MK CO LTD | 巴基斯坦 | 13 | $404.0K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Atta Sadda Co. | 阿富汗 | 10 | $330.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Atta Sadda Co. | 越南 | 2 | $55.5K | 3公斤以上绿茶 |
| IIR & Sons | 阿富汗 | 1 | $48.8K | 整粒豆蔻 |
| CO ATTA NAIEM ZADA, LTD | 1 | $47.6K | 3公斤以上绿茶 | |
| IIR & Sons | 巴基斯坦 | 2 | $44.7K | 3公斤以上红茶、整粒胡椒 |
| Selina Sadaat Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $30.8K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 3公斤以上绿茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $35.5K |
| 2026-04-17 | 3公斤以上绿茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $35.9K |
| 2026-04-04 | 3公斤以上绿茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $50.5K |
| 2026-03-27 | 3公斤以上绿茶 | CO ATTA NAIEM ZADA, LTD | — | $47.6K |
| 2026-03-10 | 3公斤以上绿茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $33.7K |
| 2026-02-10 | 3公斤以上绿茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $37.0K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $29.1K |
| 2026-02-03 | 3公斤以上绿茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $29.5K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上红茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $22.0K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上红茶 | MK CO LTD | 巴基斯坦 | $6.0K |