Thien Nam General Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tổng Hợp Thiên Nam
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100975125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGWKM34 |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 6, Thị Trấn Kiến Giang, Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP THIÊN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Giang, Xã Lệ Thủy, Quảng Trị |
| 经营范围 | Sản xuất đồ mộc dân dụng (Công ty không được cưa xẻ gỗ thuê, cưa để bán); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 31001 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 46622 - Bán buôn sắt, thép 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 电话 | +84905808919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 27 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 12 | $758.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Saengchunh Furniture Factory | 老挝 | 3 | $169.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Kasangkang Furniture Factory | 老挝 | 2 | $167.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Complete Wood Processing Factory in Ban Tanum | 老挝 | 2 | $138.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hydang Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $80.3K | 其他植物产品、6mm以上木材 |
| Anoxay Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $67.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Phiengdee Wood Processing Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $67.1K | 6mm以上木材 |
| Daochalernxay Wood Processing Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $37.7K | 6mm以上木材 |
| DVN TRADING IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $22.8K | 柚木结构材、柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 6mm以上木材 | Saengchunh Furniture Factory | 老挝 | $75.2K |
| 2026-05-04 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $18.6K |
| 2026-05-04 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $78.3K |
| 2026-05-02 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.7K |
| 2026-05-02 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-05-02 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $325 |
| 2026-05-02 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $22.3K |
| 2026-05-02 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $75.7K |
| 2026-05-02 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.0K |
| 2026-05-02 | 6mm以上木材 | Vongvadthana Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |