Minh Duc Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH ĐứC GLOBAL
95
进口笔数
0
出口笔数
$5.10M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202178557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU09DKE8 |
| 成立日期 | 2022-10-28 |
| 联系地址 | Số 12 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH ĐỨC GLOBAL |
| 企业英文名称 | MINH DUC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 02253796989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 82 | $4.77M |
| 中国 | 12 | $325.5K |
| 越南 | 1 | $182 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ha Van Hieu Co., Ltd. | 柬埔寨 | 68 | $3.29M | 带壳腰果 |
| Leng Cheng Xport (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.41M | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $296.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Khanh Ngan Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $68.0K | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Qingdao Icantop Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Luistone Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 车轮零件、公交卡车轮胎 |
| INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | 1 | $182 | 旧衣物、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-07 | 烘焙咖啡 | INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE | 越南 | $182 |
| 2025-05-08 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-05-08 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-05-08 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-08 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-05-08 | 纤维素卫生纸卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2025-05-03 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-05-03 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-04-29 | 纤维素卫生纸卷 | Pingxiang Youcheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-29 | 纤维素卫生纸卷 | PINGXIANG YOUCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |