Rang Dong Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Rạng Đông
- 邮箱14
47
进口笔数
1
出口笔数
$1.78M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-08-05
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400181691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8RYQB5 |
| 成立日期 | 2007-09-06 |
| 联系地址 | J45 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RẠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | RANG DONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | J45 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá mức quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842523822301 |
| 邮箱 | info@rangdonggroup.vn |
| 传真 | +842523832317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $855.8K |
| 意大利 | 2 | $441.1K |
| 英国 | 3 | $307.2K |
| 澳大利亚 | 10 | $107.2K |
| 美国 | 1 | $37.8K |
| 西班牙 | 4 | $21.8K |
| 德国 | 1 | $4.2K |
| 中国香港 | 1 | $320 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black Geese Supply Chain Management (HK) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $751.8K | 花岗岩制品、聚氨酯 |
| K&P Global Ltd. | 意大利 | 2 | $441.1K | 其他钢铁制品、软垫木座椅 |
| Mineral Technologies Pty Ltd | 英国 | 1 | $183.0K | 矿物处理机器 |
| K&P Global Ltd. | 英国 | 2 | $124.2K | 其他木制品、其他钢铁制品 |
| Mineral Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $107.2K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Xieta International S.L. | 中国 | 5 | $77.8K | 高硬度工业陶瓷、陶瓷磨轮 |
| Foshan Yu Shi He Building Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.8K | 贱金属铰链、其他金属锁 |
| Anivi Ingenieria S.L. | 西班牙 | 3 | $6.5K | 矿物加工机零件、螺纹钢制管件 |
| Liuzhou Highgo Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器 |
| Quangong Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 离合器联轴器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mineral Technologies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $8.8K | 未烧结铁矿、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Anivi Ingenieria S.L. | 西班牙 | $728 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Anivi Ingenieria S.L. | 西班牙 | $728 |
| 2026-03-26 | 自动断路器 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-03-26 | 其他电路开关装置 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-01-31 | 其他电动家用器具 | K & P GLOBAL LTD | 英国 | $3.3K |
| 2025-10-27 | 机器刷子部件 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2025-10-27 | 加强橡胶带 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $17.0K |
| 2025-10-27 | 加强橡胶带 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $7.6K |
| 2025-10-03 | 其他钢铁制品 | K & P GLOBAL LTD | 意大利 | $12.1K |
| 2025-09-24 | 矿物处理机器 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 英国 | $183.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 晶闸管及可控硅 | MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD | 澳大利亚 | $8.8K |