Rang Dong Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Rạng Đông

47
进口笔数
1
出口笔数
$1.78M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2024-08-05
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $429.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $429.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $151.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $82.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $429.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3400181691
企查查编码QVNS8RYQB5
成立日期2007-09-06
联系地址J45 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RẠNG ĐÔNG
企业英文名称RANG DONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址J45 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng
经营范围Không kinh doanh quán bar có sử dụng nhạc mạnh, độ ồn vượt quá mức quy định, karaoke và vũ trường) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+842523822301
邮箱info@rangdonggroup.vn
传真+842523832317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4.5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
732690其他钢铁制品
690912高硬度工业陶瓷
401019加强橡胶带
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
681519其他矿物制品
830210贱金属铰链
848340齿轮及变速器
851220车用照明信号装置

出口

HS 编码产品
854130晶闸管及可控硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$855.8K
意大利2$441.1K
英国3$307.2K
澳大利亚10$107.2K
美国1$37.8K
西班牙4$21.8K
德国1$4.2K
中国香港1$320

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Black Geese Supply Chain Management (HK) Co., Ltd.越南10$751.8K花岗岩制品、聚氨酯
K&P Global Ltd.意大利2$441.1K其他钢铁制品、软垫木座椅
Mineral Technologies Pty Ltd英国1$183.0K矿物处理机器
K&P Global Ltd.英国2$124.2K其他木制品、其他钢铁制品
Mineral Technologies Pty Ltd澳大利亚10$107.2K矿物加工机零件、矿物处理机器
Xieta International S.L.中国5$77.8K高硬度工业陶瓷、陶瓷磨轮
Foshan Yu Shi He Building Material Co., Ltd.中国2$16.8K贱金属铰链、其他金属锁
Anivi Ingenieria S.L.西班牙3$6.5K矿物加工机零件、螺纹钢制管件
Liuzhou Highgo Technology Co., Ltd.中国3$3.7K非泡沫橡胶密封件、齿轮及变速器
Quangong Machinery Co., Ltd.日本2$1.8K离合器联轴器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mineral Technologies Pty Ltd澳大利亚1$8.8K未烧结铁矿、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他钢铁制品Anivi Ingenieria S.L.西班牙$728
2026-04-17其他钢铁制品Anivi Ingenieria S.L.西班牙$728
2026-03-26自动断路器MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD澳大利亚$3.8K
2026-03-26其他电路开关装置MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD澳大利亚$1.7K
2026-01-31其他电动家用器具K & P GLOBAL LTD英国$3.3K
2025-10-27机器刷子部件MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD澳大利亚$7.5K
2025-10-27加强橡胶带MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD澳大利亚$17.0K
2025-10-27加强橡胶带MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD澳大利亚$7.6K
2025-10-03其他钢铁制品K & P GLOBAL LTD意大利$12.1K
2025-09-24矿物处理机器MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD英国$183.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05晶闸管及可控硅MINERAL TECHNOLOGIES PTY LTD澳大利亚$8.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Rang Dong Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →