Sea Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEA PRODUCTS
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.58M
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201961804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2MAJK7Q |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | 21 Hậu Giang, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEA PRODUCTS |
| 企业英文名称 | SEA PRODUCTS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84905999720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $649.4K |
| 毛里求斯 | 8 | $423.1K |
| 中国香港 | 2 | $225.9K |
| RE | 2 | $145.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Spring Ltd. | 越南 | 5 | $353.0K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Market Spring Ltd. | 毛里求斯 | 6 | $330.5K | 冷冻虾、冷冻岩龙虾 |
| Bose & Kav Co., Ltd. | 越南 | 4 | $293.0K | 冷冻岩龙虾、冷冻鱼片 |
| Siam Canadian (Asia) Ltd. | 中国 | 2 | $225.9K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| AH CHOU SARL | RE | 2 | $145.2K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Northwestern Meat Inc. | 3 | $118.7K | 冷冻鱼片、冻去骨牛肉 | |
| Aquafood Ltd. | 越南 | 1 | $50.3K | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Ah Chou SARL | 越南 | 1 | $44.2K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼片 |
| Nova Seafood Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $23.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 冷冻鱼片 | AH CHOU SARL | RE | $3.5K |
| 2026-02-06 | 冷冻鱼片 | AH CHOU SARL | RE | $29.3K |
| 2026-02-06 | 冻剑鱼片 | AH CHOU SARL | RE | $11.3K |
| 2026-02-06 | 冷冻鱼片 | AH CHOU SARL | RE | $20.9K |
| 2026-02-06 | 冷冻鱼片 | AH CHOU SARL | RE | $13.2K |
| 2025-11-17 | 冷冻鱼片 | MARKET SPRING LTD | 越南 | $20.1K |
| 2025-11-17 | 冻金枪鱼片 | MARKET SPRING LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-17 | 冷冻鱼片 | MARKET SPRING LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-17 | 冷冻鱼片 | MARKET SPRING LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-17 | 冷冻鱼片 | MARKET SPRING LTD | 越南 | $3.6K |