Dai Dong Tien Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Đồng Tiến Phát
- 邮箱5
125
进口笔数
32
出口笔数
$4.39M
进口金额
$354.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311538898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3BSKQ1 |
| 成立日期 | 2012-02-14 |
| 联系地址 | 109/42 Đường số 8, Tổ 19, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI ĐỒNG TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI DONG TIEN PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109/42 Đường số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842746535168 |
| 邮箱 | mayepbun@daidongtienphat.com |
| 传真 | +842837243179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $4.25M |
| 美国 | 29 | $101.5K |
| 新加坡 | 8 | $33.7K |
| 德国 | 1 | $2.3K |
| 意大利 | 5 | $590 |
| 中国台湾 | 1 | $98 |
| 印度 | 1 | $57 |
| 中国香港 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $168.8K |
| 中国香港 | 2 | $74.5K |
| 马来西亚 | 1 | $72.8K |
| 中国 | 1 | $24.2K |
| 菲律宾 | 2 | $8.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vihontek Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.21M | 其他塑料制品、其他往复泵 |
| Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $666.6K | 气体过滤机械、其他气泵 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $467.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 激光机床、其他焊接机 |
| Dura Metal (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $21.9K | 金属表面酸洗制剂、镍粉片 |
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $500 | 水净化机械、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $80.5K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Mattenplant Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $74.5K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| 4cb51e117f9d3214b80baddcaf1f8ad0 | 1 | $72.8K | ||
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 4 | $12.9K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| f07d7a93cce73c0114644db28ca478df | 2 | $8.3K | ||
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| PT Ironwood Water Management | 印度尼西亚 | 2 | $6.0K | 造纸用重型织物、其他泵和提升机 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 4 | $3.1K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $410 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $690 |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $690 |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他泵和提升机 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 泵零件 | INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD. | 美国 | $795 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $899 |
| 2026-03-19 | 工业用滤布 | CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM | 越南 | $146 |
| 2025-12-23 | 工业用滤布 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $689 |
| 2025-12-03 | 造纸用重型织物 | PT IRONWOOD WATER MANAGEMENT | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-11-03 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $76 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $174 |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $696 |
| 2025-07-04 | 液压气压阀门 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $187 |
| 2025-07-04 | 液压直线马达 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-04 | 压力测量仪 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $196 |