Dai Dong Tien Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đại Đồng Tiến Phát

125
进口笔数
32
出口笔数
$4.39M
进口金额
$354.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
6
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $792 · 1 笔2023-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.7K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.8K · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.4K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-06进口 $26.6K · 4 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-07进口 $158.4K · 5 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-08进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.0K · 4 笔出口 $184 · 1 笔2024-10进口 $87.7K · 3 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $86.1K · 4 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-12进口 $97.3K · 4 笔出口 $226 · 1 笔2025-01进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-03进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.3K · 4 笔出口 $932 · 2 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-07进口 $166.6K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.5K · 5 笔出口 $946 · 1 笔2025-12进口 $197.0K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $296.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $47.6K · 2 笔出口 $792 · 1 笔2023-10进口 $51.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.3K · 2 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-12进口 $87.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $84.7K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.8K · 2 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $188.4K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-06进口 $26.6K · 4 笔出口 $67.3K · 2 笔2024-07进口 $158.4K · 5 笔出口 $74.7K · 2 笔2024-08进口 $115.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $152.0K · 4 笔出口 $184 · 1 笔2024-10进口 $87.7K · 3 笔出口 $28.1K · 3 笔2024-11进口 $86.1K · 4 笔出口 $74.0K · 2 笔2024-12进口 $97.3K · 4 笔出口 $226 · 1 笔2025-01进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-03进口 $124.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $135.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.3K · 4 笔出口 $932 · 2 笔2025-06进口 $16.1K · 1 笔出口 $45.0K · 1 笔2025-07进口 $166.6K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-08进口 $224.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $95.5K · 5 笔出口 $946 · 1 笔2025-12进口 $197.0K · 4 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-01进口 $129.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.3K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $296.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311538898
企查查编码QVNT3BSKQ1
成立日期2012-02-14
联系地址109/42 Đường số 8, Tổ 19, Khu phố 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI ĐỒNG TIẾN PHÁT
企业英文名称DAI DONG TIEN PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址109/42 Đường số 8, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+842746535168
邮箱mayepbun@daidongtienphat.com
传真+842837243179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
841350其他往复泵
841381其他泵和提升机
841391泵零件
591132造纸用重型织物
401699其他硫化橡胶制品
591140工业用滤布
850152750W-75kW交流电机
848120液压气压阀门
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
591140工业用滤布
842121水净化机械
392690其他塑料制品
841381其他泵和提升机
732690其他钢铁制品
591132造纸用重型织物
730900钢制容器(>300升)
830249贱金属配件
841221液压直线马达
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国115$4.25M
美国29$101.5K
新加坡8$33.7K
德国1$2.3K
意大利5$590
中国台湾1$98
印度1$57
中国香港1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$168.8K
中国香港2$74.5K
马来西亚1$72.8K
中国1$24.2K
菲律宾2$8.3K
印度尼西亚3$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vihontek Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国75$3.21M其他塑料制品、其他往复泵
Ingersoll-Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd.新加坡32$666.6K气体过滤机械、其他气泵
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡11$467.3K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Jinan Senfeng Laser Technology Co., Ltd.中国1$23.9K激光机床、其他焊接机
Dura Metal (S) Pte. Ltd.新加坡5$21.9K金属表面酸洗制剂、镍粉片
Mattenplant Pte. Ltd.新加坡1$500水净化机械、其他钢铁制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南3$80.5K瓦楞纸箱、塑料容器
Mattenplant Pte. Ltd.新加坡2$74.5K其他钢铁制品、不锈钢管配件
4cb51e117f9d3214b80baddcaf1f8ad01$72.8K
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南1$45.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南4$12.9K油漆溶剂、其他塑料制品
f07d7a93cce73c0114644db28ca478df2$8.3K
Meiwa Vietnam Co., Ltd.越南2$7.7K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
PT Ironwood Water Management印度尼西亚2$6.0K造纸用重型织物、其他泵和提升机
CX Technology (VN) Corporation越南4$3.1K音频设备零件、金属加工机刀
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$410其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$1.1K
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$690
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.3K
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$1.3K
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$1.3K
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$2.2K
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$690
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$1.1K
2026-04-24其他泵和提升机INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.中国$3.4K
2026-04-24泵零件INGERSOLL-RAND SINGAPORE ENTERPRISES PTE. LTD.美国$795

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19其他塑料制品CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM越南$899
2026-03-19工业用滤布CONG TY TNHH TKR MFG VIET NAM越南$146
2025-12-23工业用滤布CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION越南$689
2025-12-03造纸用重型织物PT IRONWOOD WATER MANAGEMENT印度尼西亚$1.6K
2025-11-03阀门龙头CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$76
2025-11-03其他塑料制品CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$174
2025-11-03其他塑料制品CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$696
2025-07-04液压气压阀门TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO越南$187
2025-07-04液压直线马达TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO越南$1.4K
2025-07-04压力测量仪TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO越南$196

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Dong Tien Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →