Nam Cham Magta Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Châm Magta
6
进口笔数
62
出口笔数
$118.5K
进口金额
$591.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-10
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311875621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D73AB2 |
| 成立日期 | 2012-07-12 |
| 联系地址 | 104/25/12 Trần Bá Giao, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM CHÂM MAGTA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 104/25/12 Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02866587799 |
| 邮箱 | Sales@magta.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 104.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $118.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $577.3K |
| 新加坡 | 1 | $7.7K |
| 韩国 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd. | 中国 | 2 | $99.9K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Hangzhou Shengshideng Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 26 | $433.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $78.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $13.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chang Jiang Printing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 瓦楞纸箱、塑料文具 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.7K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Kim Seng Huat Hardware Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Eclipse Polymers (Vina) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.1K | 其他化学制剂、瓦楞纸箱 |
| Young Woo Interpack Corp. | 越南 | 4 | $6.0K | 拉链零件、聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $23.7K |
| 2026-04-09 | 非金属永磁体 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $35.2K |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 非泡沫橡胶密封件 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIETNAM LTD | 越南 | $13.6K |
| 2026-03-10 | 非金属永磁体 | CONG TY TNHH FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM | 越南 | $1.0K |