Phuc Khang Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì PHúC KHANG
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$181.0K
出口金额
—
最近进口
2023-11-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801211524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5UKKTY |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Thôn Mộ Trạch, Xã Tân Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ PHÚC KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Mộ Trạch, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203772626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $181.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $162.0K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| MHC (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $11.5K | 其他塑胶鞋、其他运动鞋 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 5 | $7.5K | 染色棉针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $50 |
| 2023-11-28 | 其他纸制品 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-11-28 | 其他纸制品 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-11-28 | 瓦楞纸箱 | MHC (HK) CO LTD | 越南 | $48 |