Tam Viet Phuc Industry Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Tâm Việt Phúc
37
进口笔数
2
出口笔数
$361.9K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313039284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1UW4E7 |
| 成立日期 | 2014-12-04 |
| 联系地址 | Số 10 đường 8B, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÂM VIỆT PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84903835762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848330 | 轴承座 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 27 | $308.1K |
| 中国台湾 | 11 | $15.7K |
| 印度 | 4 | $13.6K |
| 中国 | 4 | $9.7K |
| 德国 | 3 | $9.6K |
| 日本 | 2 | $1.5K |
| 奥地利 | 1 | $1.4K |
| 巴西 | 1 | $1.3K |
| 英国 | 1 | $636 |
| 匈牙利 | 1 | $291 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATOMAT S.P.A. | 27 | $308.1K | 金属轧机、非电气机械零件 | |
| 2d3ae90a065fea7cb23022daa40d83e0 | 12 | $23.1K | ||
| DEE TEE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $12.9K | 机床零件、轧机零件 |
| Heavygoyo (Guangzhou) Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.3K | 轴承座 |
| ATOMAT S.P.A | 中国台湾 | 5 | $6.6K | 金刚石砂轮 |
| Atomat S.p.A. | 巴西 | 1 | $1.3K | 金刚石砂轮 |
| Germany Heavy Group Ltd. | 德国 | 1 | $900 | 轧机零件 |
| Hitech International | 印度 | 1 | $713 | 其他车辆零件、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATOMAT S.P.A. | 2 | $1.1K | 金刚石砂轮、可互换车削工具 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $58 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $299 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $690 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $334 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $863 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $368 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $679 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $920 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $690 |
| 2026-04-06 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $50 |
| 2025-11-26 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $46 |
| 2025-11-26 | 金属加工机刀 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $87 |
| 2025-11-26 | 金刚石砂轮 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $286 |
| 2025-11-26 | 金刚石砂轮 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $286 |
| 2024-09-17 | 可互换车削工具 | ATOMAT S.P.A. | 意大利 | $327 |