Tam Viet Phuc Industry Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Công Nghiệp Tâm Việt Phúc

37
进口笔数
2
出口笔数
$361.9K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-11-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $327 · 1 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $755 · 1 笔2025-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $346 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.7K · 1 笔出口 $327 · 1 笔2024-10进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $755 · 1 笔2025-12进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $346 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313039284
企查查编码QVNV1UW4E7
成立日期2014-12-04
联系地址Số 10 đường 8B, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP TÂM VIỆT PHÚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84903835762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680421金刚石砂轮
845590轧机零件
820719岩石钻具
846693机床零件
820890其他机器刀具
846620机床零件及夹具
848330轴承座
271019非轻质石油
381129非石油润滑油添加剂

出口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
820780可互换车削工具
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利27$308.1K
中国台湾11$15.7K
印度4$13.6K
中国4$9.7K
德国3$9.6K
日本2$1.5K
奥地利1$1.4K
巴西1$1.3K
英国1$636
匈牙利1$291

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATOMAT S.P.A.27$308.1K金属轧机、非电气机械零件
2d3ae90a065fea7cb23022daa40d83e012$23.1K
DEE TEE INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度3$12.9K机床零件、轧机零件
Heavygoyo (Guangzhou) Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$8.3K轴承座
ATOMAT S.P.A中国台湾5$6.6K金刚石砂轮
Atomat S.p.A.巴西1$1.3K金刚石砂轮
Germany Heavy Group Ltd.德国1$900轧机零件
Hitech International印度1$713其他车辆零件、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ATOMAT S.P.A.2$1.1K金刚石砂轮、可互换车削工具

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$58
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$299
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$690
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$334
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$863
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$368
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$679
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$920
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$690
2026-04-06金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$50
2025-11-26金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$46
2025-11-26金属加工机刀ATOMAT S.P.A.意大利$87
2025-11-26金刚石砂轮ATOMAT S.P.A.意大利$286
2025-11-26金刚石砂轮ATOMAT S.P.A.意大利$286
2024-09-17可互换车削工具ATOMAT S.P.A.意大利$327

相关企业 · 同类产品

Tam Viet Phuc Industry Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →