PMH Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI PMH
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$367.4K
出口金额
—
最近进口
2025-05-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110087701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR65CHKG |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | Số 10 đường Hoàng Tăng Bí, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI PMH |
| 企业英文名称 | PMH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2A - ngách 102, ngõ 205, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84968110122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $367.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texsun New Material Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $269.5K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 12 | $97.9K | 木托盘、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-03 | 木托盘 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $257 |
| 2025-04-28 | 木托盘 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-04-15 | 木托盘 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-04-15 | 非针叶木胶合板 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2025-04-15 | 非针叶木胶合板 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-04-15 | 木托盘 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2025-04-15 | 木托盘 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2025-04-15 | 非针叶木胶合板 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $765 |
| 2025-04-15 | 非针叶木胶合板 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-04-15 | 木托盘 | TEXSUN NEW MATERIAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |