PJ HI TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 非彩色摄影胶片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PJ-HI TECH
14
进口笔数
0
出口笔数
$264.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301267138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28FKYFG |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | Khu 5 Núi, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PJ-HI TECH |
| 企业英文名称 | PJ-HI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 5 Núi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84375551666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $251.7K |
| 越南 | 3 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GMC CO LTD | 韩国 | 11 | $251.7K | 非彩色摄影胶片、非泡沫塑料片 |
| CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | 2 | $8.5K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| DAE MYUNG VIETNAM CO LIMITTED | 越南 | 1 | $4.0K | 印刷电路、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-10-01 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $8.7K |
| 2024-10-01 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-10-01 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2024-09-04 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2024-09-04 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2024-09-04 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2024-08-06 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2024-08-06 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2024-08-06 | 非彩色摄影胶片 | GMC CO LTD | 韩国 | $8.9K |