Thien Thanh Nam One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THIêN THANH NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703179236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UHEEY7 |
| 成立日期 | 2023-12-26 |
| 联系地址 | 87/6 khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THIÊN THANH NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87/6 khu phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0965636997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 活动铅笔、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 镀锡钢废料 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $120 |
| 2024-10-23 | 铝废料 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $80 |
| 2024-10-23 | 铝废料 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $48 |
| 2024-10-23 | 钢铁废料 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $80 |
| 2024-10-19 | 铜废料 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $2.7K |
| 2024-10-19 | 其他纸废料 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $60 |