Jin Shun Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tấn Thuận Công trình Việt Nam
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$539.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-06
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106205568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7Y8TBN |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 2 J01-L01, Khu A - Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẤN THUẬN CÔNG TRÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JIN SHUN ENGINEERING VIỆT NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 J01-L01, Khu A - Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02433558555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 87.0455亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 290345 | 氟代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $539.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $131.8K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.8K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.8K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Chia Chang Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 电力控制板、窗式/壁挂空调 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Risesun New Material Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.0K | 木托盘、其他印刷品 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 窗式/壁挂空调 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $5.8K |
| 2025-10-06 | 窗式/壁挂空调 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-06 | 窗式/壁挂空调 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-06 | 其他塑料管材 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $155 |
| 2025-10-06 | 绝缘电线 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $204 |
| 2025-10-06 | 绝缘电线 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $261 |
| 2025-10-06 | 金属增强橡胶管 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $126 |
| 2025-10-06 | 铜合金管 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $561 |
| 2025-10-06 | 金属增强橡胶管 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $119 |
| 2025-10-06 | 铜合金管 | CHIA CHANG TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $330 |