Nakayama Foods Co., Ltd. Branch in Hanoi
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Thực Phẩm Nakayama Tại Hà Nội
130
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312867006-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGDVNU4F |
| 成立日期 | 2014-08-18 |
| 联系地址 | Số 27 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NAKAYAMA TẠI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | NAKAYAMA FOODS COMPANY LIMITED BRANCH IN HANOI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 27 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438571571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 160555 | 加工章鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 7 | $1.24M |
| 挪威 | 107 | $1.15M |
| 中国 | 16 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 5 | $763.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Salmar AS | 挪威 | 92 | $625.6K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
| Brodrene Sperre AS | 挪威 | 6 | $400.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Xiamen East Ocean Foods Co., Ltd. | 中国 | 8 | $373.6K | 鱼子酱代用品、其他加工水果 |
| Fujian Huannong Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $332.5K | 加工鳗鱼、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $317.9K | 冷冻虾、冻太平洋鲑鱼 |
| FUJIAN HUANONG FOODS CO., LTD | 中国 | 2 | $197.6K | 加工鳗鱼 |
| Fujian Huanong Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $118.6K | 加工鳗鱼 |
| Salmar Japan K.K. | 日本 | 5 | $34.7K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 2 | $15.6K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加工鳗鱼 | FUJIAN HUANONG FOODS CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-24 | 加工鳗鱼 | FUJIAN HUANONG FOODS CO., LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-24 | 加工鳗鱼 | FUJIAN HUANONG FOODS CO., LTD | 中国 | $62.5K |
| 2026-04-24 | 加工鳗鱼 | FUJIAN HUANONG FOODS CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-01 | 冻太平洋鲑鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 智利 | $158.9K |
| 2026-04-01 | 冻太平洋鲑鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 智利 | $158.9K |
| 2026-01-07 | 加工鳗鱼 | FUJIAN HUANONG FOODS CO., LTD | 中国 | $50.8K |
| 2025-12-26 | 鱼子酱代用品 | XIAMEN EAST OCEAN FOODS CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-12-26 | 其他加工水果 | XIAMEN EAST OCEAN FOODS CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-12 | 冻太平洋鲑鱼 | TOKYO REIZO | 智利 | $78.1K |