Farmviet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FARMVIET
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$4.00M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102038269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY36WBE0 |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Số 3A, Đường số 10, Cụm Công Nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FARMVIET |
| 企业英文名称 | FARMVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3A, Đường số 10, Cụm Công Nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02723986386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.79M |
| 荷兰 | 15 | $1.63M |
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lansa Ingredients B.V. | 荷兰 | 19 | $2.11M | 去壳腰果、芝麻籽 |
| Lansa Ingredients B.V. | 越南 | 11 | $942.2K | 去壳腰果 |
| Terra Nostra Organics, LLC | 越南 | 6 | $745.1K | 去壳腰果 |
| Terra Nostra Organics | 越南 | 1 | $101.2K | 去壳腰果 |
| TERRA NOSTRA ORGANICS LLC | 1 | $98.7K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 去壳腰果 | TERRA NOSTRA ORGANICS LLC | — | $98.7K |
| 2026-07-14 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | — | $128.3K |
| 2026-05-29 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | — | $101.3K |
| 2026-05-16 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | — | $128.3K |
| 2026-05-15 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | — | $128.3K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | 荷兰 | $96.5K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | 荷兰 | $105.7K |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | 荷兰 | $105.7K |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | 荷兰 | $129.4K |
| 2025-11-15 | 去壳腰果 | Lansa Ingredients B.V. | 荷兰 | $129.4K |