The Thu Refrigeration & Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH THế THU
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$196.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603906858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSX22GX4 |
| 成立日期 | 2023-03-24 |
| 联系地址 | Số 296, đường Phùng Hưng, khu 5, ấp 8, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THẾ THU |
| 企业英文名称 | THE THU REFRIGERATION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 296, đường Phùng Hưng, khu 5, ấp 8, Xã An Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84977592179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $196.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $175.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | 2 | $5.0K | 其他风扇、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $59 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 粘聚云母片 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $54 |
| 2026-04-24 | 处理纺织物 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $232 |
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $712 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410) | 越南 | $306 |