The Thu Refrigeration & Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH THế THU

0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$196.3K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $196 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603906858
企查查编码QVNSX22GX4
成立日期2023-03-24
联系地址Số 296, đường Phùng Hưng, khu 5, ấp 8, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH THẾ THU
企业英文名称THE THU REFRIGERATION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 296, đường Phùng Hưng, khu 5, ấp 8, Xã An Phước, Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84977592179
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线
841459其他风扇
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
392119其他泡沫塑料
400922金属增强橡胶管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$196.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aido Industry Vietnam Co., Ltd.越南38$175.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Shibtani Co., Ltd.越南10$15.5K其他钢铁制品、其他铝制品
CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南2$5.0K其他风扇、过滤净化器零件

近期贸易明细

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24粘聚云母片CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$22
2026-04-24粘聚云母片CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$24
2026-04-24粘聚云母片CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$28
2026-04-24粘聚云母片CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$28
2026-04-24粘聚云母片CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$59
2026-04-24粘聚云母片CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$28
2026-04-24粘聚云母片CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$54
2026-04-24处理纺织物CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$232
2026-04-23单相交流电机CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$712
2026-04-23滚珠轴承CONG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIET NAM (MST:3602947410)越南$306

相关企业 · 同类产品

The Thu Refrigeration & Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →