Prodetech One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 衬背铝箔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PRODETECH

210
进口笔数
27
出口笔数
$2.27M
进口金额
$262.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
45
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.2K · 6 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-11进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.2K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-04进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $58.8K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-05进口 $148.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 5 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-08进口 $52.9K · 6 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.8K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $213.6K · 15 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-12进口 $64.1K · 7 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-01进口 $152.0K · 10 笔出口 $49.8K · 4 笔2026-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-03进口 $52.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.5K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.2K · 6 笔出口 $24.0K · 2 笔2023-11进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.2K · 6 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $26.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.9K · 2 笔出口 $29.6K · 1 笔2024-04进口 $58.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $45.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $58.8K · 6 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-05进口 $148.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.0K · 5 笔出口 $14.2K · 3 笔2025-08进口 $52.9K · 6 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-09进口 $24.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.8K · 7 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $213.6K · 15 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-12进口 $64.1K · 7 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-01进口 $152.0K · 10 笔出口 $49.8K · 4 笔2026-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $4.9K · 3 笔2026-03进口 $52.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.5K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102696636
企查查编码QVNH1HQX75
成立日期2008-03-19
联系地址Nhà số B5-20, khu đô thị Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PRODETECH
企业英文名称PRODETECH ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số B5-20, khu đô thị Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02432009151
邮箱info@prodetech.vn
官网prodetech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
680610矿物棉
701990其他玻璃纤维
701980玻璃纤维制品
400811泡沫橡胶板
392190非泡沫塑料片
481159塑料涂布纸板
590310PVC涂层织物
721710未涂层钢线
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
761699其他铝制品
392030苯乙烯塑料
391910自粘塑料卷
400911硫化橡胶管
701980玻璃纤维制品
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国207$2.27M
美国2$515
日本1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$132.3K
印度尼西亚16$71.5K
马来西亚4$54.7K
越南2$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd.中国24$485.9K衬背铝箔、自粘塑料片
Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国36$225.5K其他木工机床、木材钻孔机
Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd.中国27$192.6K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Cheerfore International Co., Ltd.中国11$141.2K泡沫橡胶板、其他泡沫塑料
Hangzhou Hongcheng Technology Co., Ltd.中国7$114.4K衬背铝箔、PET塑料片材
Langfang Yue Sen Aluminum Foil Composite Material Co., Ltd.中国8$98.0K衬背铝箔、未涂层钢线
Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd.中国9$77.2K其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷
Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd.中国6$56.2K其他玻璃纤维、衬背铝箔
Zibo Yaoxing Fire Resistant & Heat Preservation Material Co., Ltd.中国9$43.5K矿物棉、其他耐火陶瓷
Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd.中国8$43.2K其他塑料制品、阀门龙头

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VINDA HVAC美国5$132.3K硫化橡胶管、聚烯烃绳缆
PT GLOBAL MITRA KARYA SEJATI印度尼西亚11$59.6K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、玻璃纤维布
Crocker Engineering Sdn. Bhd.马来西亚2$52.3K自粘塑料卷
PT Global Mitra Karya Seati印度尼西亚1$8.0K苯乙烯塑料、玻璃纤维制品
Kangyin Electronic Technology Co., Ltd.越南2$4.0K其他塑料制品、处理器及控制器
4e736e5e6552212fec7f918cec9ffdac4$3.9K
Shinsung Enc Sdn. Bhd.马来西亚1$1.3K自粘塑料卷
SHINSUNG E & G MALAYSIA SDN.BHD.马来西亚1$1.1K聚氨酯、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$283
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$753
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$283
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$753
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-24矿物棉LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-23衬背铝箔HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-23衬背铝箔HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$308
2026-04-22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$84
2026-04-22增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$672
2026-02-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$250
2026-02-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$250
2026-02-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$25
2026-02-24增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$188
2026-02-24增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PT SHINRYO INDONESIA印度尼西亚$25
2026-02-03苯乙烯塑料PT GLOBAL MITRA KARYA SEJATI印度尼西亚$400
2026-02-03苯乙烯塑料PT GLOBAL MITRA KARYA SEJATI印度尼西亚$600

相关企业 · 同类产品

Prodetech One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →