Prodetech One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 210 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PRODETECH
210
进口笔数
27
出口笔数
$2.27M
进口金额
$262.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
45
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102696636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1HQX75 |
| 成立日期 | 2008-03-19 |
| 联系地址 | Nhà số B5-20, khu đô thị Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PRODETECH |
| 企业英文名称 | PRODETECH ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số B5-20, khu đô thị Vinhomes Gardenia, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432009151 |
| 邮箱 | info@prodetech.vn |
| 官网 | prodetech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 207 | $2.27M |
| 美国 | 2 | $515 |
| 日本 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $132.3K |
| 印度尼西亚 | 16 | $71.5K |
| 马来西亚 | 4 | $54.7K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangyin Bondtape Technology Corp. Ltd. | 中国 | 24 | $485.9K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $225.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $192.6K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Cheerfore International Co., Ltd. | 中国 | 11 | $141.2K | 泡沫橡胶板、其他泡沫塑料 |
| Hangzhou Hongcheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $114.4K | 衬背铝箔、PET塑料片材 |
| Langfang Yue Sen Aluminum Foil Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.0K | 衬背铝箔、未涂层钢线 |
| Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $77.2K | 其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷 |
| Jiangxi Mingyang Glass Fiber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.2K | 其他玻璃纤维、衬背铝箔 |
| Zibo Yaoxing Fire Resistant & Heat Preservation Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.5K | 矿物棉、其他耐火陶瓷 |
| Ningbo Zhongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.2K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINDA HVAC | 美国 | 5 | $132.3K | 硫化橡胶管、聚烯烃绳缆 |
| PT GLOBAL MITRA KARYA SEJATI | 印度尼西亚 | 11 | $59.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、玻璃纤维布 |
| Crocker Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $52.3K | 自粘塑料卷 |
| PT Global Mitra Karya Seati | 印度尼西亚 | 1 | $8.0K | 苯乙烯塑料、玻璃纤维制品 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| 4e736e5e6552212fec7f918cec9ffdac | 4 | $3.9K | ||
| Shinsung Enc Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1.3K | 自粘塑料卷 |
| SHINSUNG E & G MALAYSIA SDN.BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 聚氨酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 矿物棉 | LANGFANG DONGXIN SHENZHOU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 衬背铝箔 | HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 衬背铝箔 | HANGZHOU HONGCHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $308 |
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $84 |
| 2026-04-22 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $672 |
| 2026-02-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2026-02-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2026-02-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $25 |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $188 |
| 2026-02-24 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PT SHINRYO INDONESIA | 印度尼西亚 | $25 |
| 2026-02-03 | 苯乙烯塑料 | PT GLOBAL MITRA KARYA SEJATI | 印度尼西亚 | $400 |
| 2026-02-03 | 苯乙烯塑料 | PT GLOBAL MITRA KARYA SEJATI | 印度尼西亚 | $600 |