3S Food Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THựC PHẩM 3S FOOD
25
进口笔数
0
出口笔数
$504.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317515544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6RN5E8 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | 59/4/3 Đường Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THỰC PHẨM 3S FOOD |
| 企业英文名称 | 3S FOOD FOOD SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/4/3 Đường Hiệp Bình, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84707091896 |
| 邮箱 | hanq3sfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 9 | $203.5K |
| 智利 | 11 | $163.8K |
| 澳大利亚 | 5 | $136.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VUSAKA AS | 挪威 | 8 | $189.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 11 | $163.8K | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $136.9K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、302140 |
| Cermaq Norway Salmon AS | 挪威 | 1 | $14.1K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $11.4K |
| 2026-06-25 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $22.9K |
| 2026-06-25 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $39.3K |
| 2026-06-15 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | VUSAKA AS | 挪威 | $15.8K |
| 2026-06-12 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $11.2K |
| 2026-06-11 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Empresas Aquachile S.A. | 智利 | $8.7K |
| 2026-06-05 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $18.4K |
| 2026-06-05 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | HUON AQUACULTURE COMPANY PTY LTD | 澳大利亚 | $20.1K |
| 2026-06-03 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Empresas Aquachile S.A. | 智利 | $11.1K |
| 2026-05-27 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 | Empresas Aquachile S.A. | 智利 | $9.6K |