Thanh Cong Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 PVC废碎料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Thành Công
107
进口笔数
0
出口笔数
$883.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304236511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBR340W |
| 成立日期 | 2008-09-29 |
| 联系地址 | Lô F1A-F2 Đường số 1, Khu công nghiệp Hải Sơn (Giai đoạn 1+2), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THÀNH CÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F1A-F2 Đường số 1, Khu công nghiệp Hải Sơn (Giai đoạn 1+2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 92 | $665.7K |
| 中国 | 5 | $166.0K |
| 美国 | 3 | $19.8K |
| 韩国 | 4 | $18.3K |
| 朝鲜 | 1 | $7.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takafuku Trading Co., Ltd. | 日本 | 19 | $180.3K | PVC废碎料 |
| Ningbo Hongtuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.1K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Bobson's Co., Ltd. | 日本 | 11 | $104.5K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| WI Energy Japan | 日本 | 10 | $93.6K | 纺织增强橡胶带、PVC废碎料 |
| W Solutions Trading Ltd. | 日本 | 11 | $61.9K | PP/PE编织袋、其他塑料废料 |
| TOA Corporation | 日本 | 15 | $61.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Shuei Co., Ltd. | 日本 | 9 | $40.9K | 低密度聚乙烯、其他塑料废料 |
| Toei Trading Ltd. | 日本 | 5 | $34.8K | PP/PE编织袋、PVC废碎料 |
| IKO International Co. | 韩国 | 5 | $25.6K | 初级形态聚氯乙烯、PVC废碎料 |
| W Solutions Trading Ltd. | 美国 | 3 | $19.8K | PP/PE编织袋、PVC废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PVC废碎料 | Takafuku Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-23 | PVC废碎料 | Takafuku Trading Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-22 | PVC废碎料 | Takafuku Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-22 | PVC废碎料 | Takafuku Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-20 | 其他塑料废料 | TRUST CO LTD | 日本 | $386 |
| 2026-04-20 | PVC废碎料 | TRUST CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-20 | PVC废碎料 | TRUST CO LTD | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料废料 | TRUST CO LTD | 日本 | $386 |
| 2026-04-15 | PVC废碎料 | Takafuku Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-15 | PVC废碎料 | Takafuku Trading Co., Ltd. | 日本 | $8.1K |