Tuan Kiet International Aquatic Product Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THủY SảN QUốC Tế TUấN KIệT
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$1.68M
出口金额
—
最近进口
2024-04-10
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315674387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK82R7U6 |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | 49/11 Trịnh Đình Thảo, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỦY SẢN QUỐC TẾ TUẤN KIỆT |
| 企业英文名称 | TUAN KIET INTERNATIONAL AQUATIC PRODUCT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 262/1/63 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901199447 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.17M |
| 越南 | 13 | $509.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jinchuan Haishun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $628.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Qingdao Jinchuan Haishun International Trade Co., Ltd. | 越南 | 9 | $345.3K | 冻鲶鱼片 |
| Qingdao Zhongying Tongda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 6 | $280.8K | 未加工宝石、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Seven Stars Jincheng Border Resident Mutual Aid Group | 中国 | 3 | $133.0K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $92.6K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Octogone (Guangdong) Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.9K | 冷冻鲶鱼、冻鲶鱼片 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $71.5K | 其他冷冻鱼、冻鲶鱼片 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 冷冻鱼杂碎 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 越南 | $43.4K |
| 2024-03-21 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $39.0K |
| 2024-03-18 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $35.8K |
| 2024-03-18 | 冻鲶鱼片 | GANGXIN JIASHENG (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $35.8K |
| 2024-03-15 | 冻鲶鱼片 | OCTOGONE (GUANGDONG) FOOD CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2024-03-12 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $39.0K |
| 2024-03-11 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $39.0K |
| 2024-03-07 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $39.0K |
| 2024-03-02 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $32.5K |
| 2024-02-26 | 冻鲶鱼片 | QINGDAO JINCHUAN HAISHUN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 越南 | $39.0K |