Bao Tran Import Export Agro Forestry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG - LâM SảN BảO TRâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802944609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2YGGFW |
| 成立日期 | 2021-06-22 |
| 联系地址 | Làng Thạch Yến, Xã Thạch Lập, Huyện Ngọc Lặc, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG - LÂM SẢN BẢO TRÂN |
| 企业英文名称 | BAO TRAN IMPORT EXPORT AGRO - FORESTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Thạch Yến, Xã Thạch Lập, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +84862494732 |
| 邮箱 | vanthe100396@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440349 | 其他热带原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phanmysay Forest Products Processing Co. | 老挝 | 3 | $36.3K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Phusymeesup Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $4.3K | 其他粗加工木材、柚木结构材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 其他粗加工木材 | PHANMYSAY FOREST PRODUCTS PROCESSING CO | 老挝 | $1.6K |
| 2024-06-07 | 其他粗加工木材 | PHANMYSAY FOREST PRODUCTS PROCESSING CO | 老挝 | $5.0K |
| 2024-06-07 | 其他粗加工木材 | PHANMYSAY FOREST PRODUCTS PROCESSING CO | 老挝 | $2.2K |
| 2023-08-15 | 其他粗加工木材 | PHUSYMEESUP CONSTRUCTION SOLE LTD | 老挝 | $4.3K |
| 2023-06-02 | 其他粗加工木材 | PHANMYSAY FOREST PRODUCTS PROCESSING CO | 老挝 | $4.0K |
| 2023-06-02 | 其他热带原木 | PHANMYSAY FOREST PRODUCTS PROCESSING CO | 老挝 | $1.2K |
| 2023-06-02 | 其他粗加工木材 | PHANMYSAY FOREST PRODUCTS PROCESSING CO | 老挝 | $16.6K |
| 2023-04-30 | 其他粗加工木材 | PHANMYSAY FOREST PRODUCTS PROCESSING CO | 老挝 | $5.7K |