Thang Long Rattan & Bamboo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mây Tre Thăng Long
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$95.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500577620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQ507RR |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Trung Cao, Xã Trung Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Mây Tre Thăng Long |
| 企业英文名称 | THANG LONG RATTAN BAMBOO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Cao, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842433910714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $68.5K |
| 日本 | 2 | $19.6K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continuity International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $76.0K | 竹编篮筐、木制品 |
| Keihin Trans Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.2K | 竹编篮筐 |
| Murata Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.4K | 印刷标签、机织标签 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $315 |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $755 |
| 2025-11-07 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2025-11-07 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-11-07 | 竹编篮筐 | CONTINUITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-06-04 | 竹编篮筐 | KEIHIN TRANS CO LTD | 日本 | $405 |
| 2025-06-04 | 竹编篮筐 | KEIHIN TRANS CO LTD | 日本 | $200 |